skim milk

/'skim'milk/
Học thuật
Thân thiện
skim milk

A child pours a glass of skim milk at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa đã lấy hết kem: Loại sữa đã được tách bỏ phần kem (chất béo) ra khỏi sữa nguyên chất, thường hàm lượng chất béo thấp hơn 0.5%.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I prefer to drink skim milk with my cereal. (Tôi thích uống sữa đã lấy hết kem với ngũ cốc.)
    • For a healthier option, the recipe calls for skim milk instead of whole milk. (Để lựa chọn lành mạnh hơn, công thức yêu cầu sữa đã lấy hết kem thay vì sữa nguyên kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be made with skim milk": được làm từ sữa đã lấy hết kem.
    • This yogurt is made with skim milk. (Loại sữa chua này được làm từ sữa đã lấy hết kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Skimmed milk (n): Cách viết khác (thường dùngAnh) của "skim milk", cùng nghĩa sữa đã lấy hết kem.
  • Nonfat milk (n): Sữa không béo, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến khác cho "skim milk".
  • Low-fat milk (n): Sữa ít béo (thường chứa khoảng 1-2% chất béo, khác với sữa đã lấy hết kem/sữa không béo).
Từ đồng nghĩa
  • Nonfat milk: sữa không béo.
  • Fat-free milk: sữa không chất béo.
skim milk

A child pours a glass of skim milk at the breakfast table.

danh từ
  1. sữa đã lấy hết kem